mồm mép

  1. Tongue
    • Mồn mép đều giả
      A caddish tongue
  2. Gift of the gad
    • Thằng mồm mép gớm
      The littleboy has real gift of the gad
    • Mồm loa mép giải
      Loud-mouthed, loud-spoken
    • Khuyết điểm rành rành nhưng cứ mồm loa mép giải chối phăng.
      To loud-mouthedly deny an obvious mistake

Khám phá thêm

Các từ liên quan

mồm mép
Một người bán hàng có mồm mép đang thuyết phục khách mua sản phẩm.